тропический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тропический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tropíčeskij |
| khoa học | tropičeskij |
| Anh | tropicheski |
| Đức | tropitscheski |
| Việt | tropitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тропический
- (Thuộc về) Nhiệt đới.
- тропический пояс — nhiệt đới
- тропическая лихорадка — [bệnh] sốt rét
- тропическая жара — cái nóng [của vùng] nhiệt đới
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тропический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)