Bước tới nội dung

тряпьё

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Định nghĩa

тряпьё с. собир. 6*b

  1. (тряпки, ветошь) giẻ, giẻ rách, vải vụn.
  2. (thông tục) (рваная одежда) quần áo rách rưới

Tham khảo