трёхсотый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của трёхсотый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trjohsótyj |
| khoa học | trëxsotyj |
| Anh | tryokhsoty |
| Đức | trjochsoty |
| Việt | triokhxoty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
трёхсотый
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thứ) Ba trăm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трёхсотый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)