Bước tới nội dung

трёхсотый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Tính từ

трёхсотый

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thứ) Ba trăm.

Tham khảo