Bước tới nội dung

туманность

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

туманность gc

  1. (астр.) Tinh vân.
  2. (перен.) (неясность) [sự] lờ mờ, mơ hồ, mịt mù, mịt mờ, mù mịt, mờ mịt.

Tham khảo