тумбочка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тумбочка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | túmbočka |
| khoa học | tumbočka |
| Anh | tumbochka |
| Đức | tumbotschka |
| Việt | tumbotrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тумбочка gc
- (Cái) Bàn đầu giường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тумбочка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)