Bước tới nội dung

тупо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тупо
Chữ Latinh
LHQ túpo
khoa học tupo
Anh tupo
Đức tupo
Việt tupo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

тупо

  1. (Một cách) Lờ đờ, đờ đẫn, ngây dại, ngây ngô.
    тупо смотреть — nhìn lờ đờ, nhìn một cách ngây dại

Tham khảo