тупоугольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тупоугольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tupougól'nyj |
| khoa học | tupougol'nyj |
| Anh | tupougolny |
| Đức | tupougolny |
| Việt | tupougolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
тупоугольный
- (Có) Góc tù.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тупоугольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)