туча
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của туча
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | túča |
| khoa học | tuča |
| Anh | tucha |
| Đức | tutscha |
| Việt | tutra |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
туча gc
- (Đám) Mây đen, mây mưa, mây; (дыма и т. п. ) đám; (скопление) đàn.
- туча пыли — đám bụi
- туча комаров — đàn muỗi
- (перен.) Đám mây đen.
- мрачный как туча — ảm đạm như đám mây đen
- туча тучей — người ảm đạm, người sầu não, người rầu rĩ
- сгустились тучи над кем-л., чем-л. — mối nguy cơ đã đến đe dọa ai, cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “туча”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)