тушёный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]тушёный (tušónyj)
Biến cách
[sửa]Biến cách của тушёный (dạng ngắn không rõ)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | тушёный tušónyj |
тушёное tušónoje |
тушёная tušónaja |
тушёные tušónyje | |
| sinh cách | тушёного tušónovo |
тушёной tušónoj |
тушёных tušónyx | ||
| dữ cách | тушёному tušónomu |
тушёной tušónoj |
тушёным tušónym | ||
| đối cách | động vật | тушёного tušónovo |
тушёное tušónoje |
тушёную tušónuju |
тушёных tušónyx |
| bất động vật | тушёный tušónyj |
тушёные tušónyje | |||
| cách công cụ | тушёным tušónym |
тушёной, тушёною tušónoj, tušónoju |
тушёными tušónymi | ||
| giới cách | тушёном tušónom |
тушёной tušónoj |
тушёных tušónyx | ||
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тушёный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)