Bước tới nội dung

тщедушие

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тщедушие
Chữ Latinh
LHQ tščedúšije
khoa học tščedušie
Anh tshchedushiye
Đức tschtscheduschije
Việt tseđusiie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

тщедушие gt

  1. (Sự) Gầy còm, gầy nhom, ốm yếu, suy nhược, òi ọp.

Tham khảo