тягло
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тягло
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjáglo |
| khoa học | tjaglo |
| Anh | tyaglo |
| Đức | tjaglo |
| Việt | tiaglo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-n-1*a тягло gt (, 1*d,сю собир.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тягло”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)