Bước tới nội dung

тяжеловес

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тяжеловес
Chữ Latinh
LHQ tjaželovés
khoa học tjaželoves
Anh tyazheloves
Đức tjaschelowes
Việt tiagielovex
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

тяжеловес gđ

  1. (Спорт.) Vận động viên hạng nặng, lực sĩ hạng nặng.

Tham khảo