тяжеловес
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của тяжеловес | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjaželovés |
| khoa học | tjaželoves |
| Anh | tyazheloves |
| Đức | tjaschelowes |
| Việt | tiagielovex |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тяжеловес gđ
- (Спорт.) Vận động viên hạng nặng, lực sĩ hạng nặng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тяжеловес”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)