тётя

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-f-2a тётя gc (thông tục)

  1. Xem тётка.
  2. (в обращении, в языке детей) bác, , thím.

Tham khảo[sửa]