убедить
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của убедить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubedít' |
| khoa học | ubedit' |
| Anh | ubedit |
| Đức | ubedit |
| Việt | ubeđit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
убедить h.thành
- Xem убеждать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “убедить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)