уважительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уважительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uvažítel'nyj |
| khoa học | uvažitel'nyj |
| Anh | uvazhitelny |
| Đức | uwaschitelny |
| Việt | uvagiitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
уважительный
- Chính đáng.
- уважительная причина — lí do chính đáng
- без уважительныйых причин — không có lí do chính đáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уважительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)