удивление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của удивление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | udivlénije |
| khoa học | udivlenie |
| Anh | udivleniye |
| Đức | udiwlenije |
| Việt | uđivleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ

удивление gt
- (Sự) Ngạc nhiên, kinh ngạc.
- к моему великому удивлению — tôi vô cùng ngạc nhiên (kinh ngạc)
- к общему удивлению — mọi người đều ngạc nhiên
- всем на удивление — ai cũng khâm phục, ai cũng khoái chá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “удивление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)