удобрять

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

удобрять Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: удобрить) ‚(В)

  1. Bón phân, bón.

Tham khảo[sửa]