уединиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уединиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ujedinít'sja |
| khoa học | uedinit'sja |
| Anh | uyedinitsya |
| Đức | ujedinitsja |
| Việt | uieđinitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уединиться Hoàn thành
- Xem уединяться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уединиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)