Bước tới nội dung

узкоколейный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của узкоколейный
Chữ Latinh
LHQ uzkokoléjnyj
khoa học uzkokolejnyj
Anh uzkokoleyny
Đức uskokoleiny
Việt udcocoleiny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

узкоколейный

  1. (Có, dùng cho) Đường sắt khổ hẹp, đường sắt hẹp khổ.

Tham khảo