узник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của узник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | úznik |
| khoa học | uznik |
| Anh | uznik |
| Đức | usnik |
| Việt | udnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
узник gđ (уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “узник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)