укороченный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của укороченный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ukoróčennyj |
| khoa học | ukoročennyj |
| Anh | ukorochenny |
| Đức | ukorotschenny |
| Việt | ucorotrenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
укороченный
- (Được, bị) Rút ngắn.
- укороченный рабочий день — ngày lao động được rút ngắn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “укороченный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)