умело
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умело
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umélo |
| khoa học | umelo |
| Anh | umelo |
| Đức | umelo |
| Việt | umelo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
умело
- (Một cách) Khéo léo, thành thạo, khéo, thạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умело”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)