умеренный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của умеренный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | umérennyj |
| khoa học | umerennyj |
| Anh | umerenny |
| Đức | umerenny |
| Việt | umerenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
умеренный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “умеренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)