университет
Giao diện
Xem thêm: університет
Tiếng Bashkir
[sửa]Danh từ
[sửa]университет (universitet)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| tuyệt đối | университет (universitet) | университеттәр (universitettər) |
| sinh cách xác định | университеттең (universitetteñ) | университеттәрҙең (universitettərźeñ) |
| dữ cách | университеткә (universitetkə) | университеттәргә (universitettərgə) |
| đối cách xác định | университетте (universitette) | университеттәрҙе (universitettərźe) |
| định vị cách | университеттә (universitettə) | университеттәрҙә (universitettərźə) |
| ly cách | университеттән (universitettən) | университеттәрҙән (universitettərźən) |
Tham khảo
[sửa]- Tiếng Bashkir tại Cơ sở Dữ liệu các ngôn ngữ Turk.
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh universitas.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]университе́т (universitét) gđ (tính từ quan hệ университе́тски)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | университе́т universitét |
университе́ти universitéti |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
университе́тът universitétǎt |
университе́тите universitétite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
университе́та universitéta | |
| count | — | университе́та universitéta |
Tham khảo
[sửa]- “университет”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
- “университет”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Chitanka, 2010
Từ đảo chữ
[sửa]- суверинитет (suverinitet)
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- университе́тъ (universitét) — ru-PRO
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Đức Universität, từ tiếng Latinh universitas.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]университе́т (universitét) gđ bđv (sinh cách университе́та, danh cách số nhiều университе́ты, sinh cách số nhiều университе́тов, tính từ quan hệ университе́тский)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | университе́т universitét |
университе́ты universitéty |
| sinh cách | университе́та universitéta |
университе́тов universitétov |
| dữ cách | университе́ту universitétu |
университе́там universitétam |
| đối cách | университе́т universitét |
университе́ты universitéty |
| cách công cụ | университе́том universitétom |
университе́тами universitétami |
| giới cách | университе́те universitéte |
университе́тах universitétax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Azerbaijan: universitet
- → Tiếng Tatar Crưm: universitet
- → Tiếng Quốc tế ngữ: universitato
- → Tiếng Ido: universitato
- → Tiếng Ingria: universitetta
- → Tiếng Kazakh: университет (universitet)
- → Tiếng Litva: universitetas
- → Tiếng Turkmen: uniwersitet
- → Tiếng Udmurt: университет (uńiverśiťet)
- → Tiếng Duy Ngô Nhĩ: ئۇنىۋېرسىتېت (uniwërsitët)
- → Tiếng Uzbek: universitet
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 3 2005), “университет”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Bashkir
- Danh từ tiếng Bashkir
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛt
- Vần:Tiếng Bulgari/ɛt/5 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Nga
- Từ 5 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
