упаковочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упаковочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upakóvočnyj |
| khoa học | upakovočnyj |
| Anh | upakovochny |
| Đức | upakowotschny |
| Việt | upacovotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
упаковочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “упаковочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)