упитанный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упитанный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upítannyj |
| khoa học | upitannyj |
| Anh | upitanny |
| Đức | upitanny |
| Việt | upitanny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
упитанный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “упитанный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)