Bước tới nội dung

уповать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của уповать
Chữ Latinh
LHQ upovát'
khoa học upovat'
Anh upovat
Đức upowat
Việt upovat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

уповать chưa hoàn thành

  1. (на В, + инф. ) уст. trông cậy [vào], hi vọng [vào], trông [vào].
    уповать на удачу — cầu may, hi vọng vào may mắn, đơm đó ngọn tre

Tham khảo