управа
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của управа
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upráva |
| khoa học | uprava |
| Anh | uprava |
| Đức | uprawa |
| Việt | uprava |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
управа gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) Công lý.
- искать управаы — đi tìm công lý
- найти управау на кого-л. — trừng trị được ai
- на него нет управаы — không có cách gì trừng trị được nó, nó bao giờ cũng lọt lưới
- ист.:
- городская управа — tòa thị chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “управа”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)