управиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của управиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uprávit'sja |
| khoa học | upravit'sja |
| Anh | upravitsya |
| Đức | uprawitsja |
| Việt | upravitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
управиться Hoàn thành
- Xem управляться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “управиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)