управляться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

управляться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: управиться) ‚(с Т) (thông tục)

  1. (кончать работу) làm xong.
  2. (одолевать) thắng được, trị được, khuất phục được.

Tham khảo[sửa]