упущение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của упущение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | upuščénije |
| khoa học | upuščenie |
| Anh | upushcheniye |
| Đức | upuschtschenije |
| Việt | upuseniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
упущение gt
- (Sự, đoạn, chỗ) Bỏ sót; (пропуск тж. ) [sự, chỗ, điều] sai sót; (ошибка тж. ) [sự, điều, chỗ] sơ suất, thiếu sót, khiếm khuyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “упущение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)