уролог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уролог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | urólog |
| khoa học | urolog |
| Anh | urolog |
| Đức | urolog |
| Việt | urolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
уролог gđ
- Thầy thuốc (bác sĩ) chuyên khoa tiết niệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “уролог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)