успеть
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của успеть | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uspét' |
| khoa học | uspet' |
| Anh | uspet |
| Đức | uspet |
| Việt | uxpet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
успеть hoàn thành
- Xem успевать 1, 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “успеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)