успешно

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

успешно

  1. (Một cách) Thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp, tốt.
    успешно учиться — học tập có kết quả, học hành tấn tới

Tham khảo[sửa]