успешный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của успешный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uspéšnyj |
| khoa học | uspešnyj |
| Anh | uspeshny |
| Đức | uspeschny |
| Việt | uxpesny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
успешный
- Thành công, thắng lợi, có kết quả, mỹ mãn, tốt đẹp.
- успешный ход работы — công việc tiến triển mỹ mãn
- успешная атака — [trận] tấn công thắng lợi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “успешный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)