устрашающий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của устрашающий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustrašájuščij |
| khoa học | ustrašajuščij |
| Anh | ustrashayushchi |
| Đức | ustraschajuschtschi |
| Việt | uxtrasaiusi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
устрашающий
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “устрашающий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)