усыпить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của усыпить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usypít' |
| khoa học | usypit' |
| Anh | usypit |
| Đức | usypit |
| Việt | uxypit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
усыпить Hoàn thành
- Xem усыплять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “усыпить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)