утопичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утопичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utopíčnyj |
| khoa học | utopičnyj |
| Anh | utopichny |
| Đức | utopitschny |
| Việt | utopitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
утопичный
- Xem утопический 2.
- утопичный замысел — ý định viễn vông, ý đồ hão huyền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “утопичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)