Bước tới nội dung

утопичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của утопичный
Chữ Latinh
LHQ utopíčnyj
khoa học utopičnyj
Anh utopichny
Đức utopitschny
Việt utopitrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

утопичный

  1. Xem утопический 2.
    утопичный замысел — ý định viễn vông, ý đồ hão huyền

Tham khảo