Bước tới nội dung

утро

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của утро
Chữ Latinh
LHQ útro
khoa học utro
Anh utro
Đức utro
Việt utro
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

утро gt

  1. Buổi sáng, ban sáng, ban mai, sáng.
    пять часов утроа — năm giờ sáng
    по утроам — sáng sáng, cứ mỗi buổi sáng
    на — [следующее] утро — sáng hôm sau, rạng ngày hôm sau
    доброе утро!, с добрым утроом! — chào anh!, chào chị! (vào buổi sáng)

Tham khảo