участковый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của участковый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učastkóvyj |
| khoa học | učastkovyj |
| Anh | uchastkovy |
| Đức | utschastkowy |
| Việt | utraxtcovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
участковый
- (Thuộc về) Khu vực.
- участковая избирательная комиссия — ủy ban bầu cử khu vực
- в знач. сущ. м (thông tục) — (милиционер) công an viên phụ trách khu vực
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “участковый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)