учебник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của учебник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učébnik |
| khoa học | učebnik |
| Anh | uchebnik |
| Đức | utschebnik |
| Việt | utrebnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
учебник gđ
- (Cuốn, quyển) Sách giáo khoa, sách học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “учебник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)