Bước tới nội dung

учебник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của учебник
Chữ Latinh
LHQ učébnik
khoa học učebnik
Anh uchebnik
Đức utschebnik
Việt utrebnic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

учебник gđ

  1. (Cuốn, quyển) Sách giáo khoa, sách học.

Tham khảo