учредительский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của учредительский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učredítel'skij |
| khoa học | učreditel'skij |
| Anh | uchreditelski |
| Đức | utschreditelski |
| Việt | utrređitelxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
учредительский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “учредительский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)