факел
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của факел
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fákel |
| khoa học | fakel |
| Anh | fakel |
| Đức | fakel |
| Việt | phakel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
факел gđ
- (Cái, bó, ngọn) Đuốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “факел”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)