Bước tới nội dung

фактор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фактор
Chữ Latinh
LHQ fáktor
khoa học faktor
Anh faktor
Đức faktor
Việt phactor
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

фактор

  1. Nhân tố, yếu tố.
    решающий фактор — nhân tố (yếu tố) quyết định
    фактор времени — yếu tố thời gian

Tham khảo