фальшивомонетчик

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

фальшивомонетчик

  1. Kẻ làm bạc giả, kẻ làm tiền giả.

Tham khảo[sửa]