Bước tới nội dung

фамилия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

фамилия gc

  1. Họ.
    как ваша фамилия? — anh họ gì?
    имя и фамилия — tên và họ, danh tính
    девичья фамилия — họ trước khi lấy chồng, họ thời còn con gái
  2. (род) dòng họ, họ hàng, tộc, họ.

Tham khảo

[sửa]