фараон

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

фараон

  1. (ист.) Pha-ra-ông, hoàng đến Cổ Ai-cập.
  2. (карт.) Bài ra-pha-ông.

Tham khảo[sửa]