фасонный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

фасонный (тех.)

  1. () Hình, định hình.
    фасонная сталь — thép hình, thép định hình
    фасонная пряжа — sợi hoa
    фасонное литьё — [sự, vật] đúc định hình

Tham khảo[sửa]