физика
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- фѵ́зика (fízika) — ru-PRO
Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]фи́зика (fízika) gc vs (sinh cách фи́зики, danh cách số nhiều фи́зики, sinh cách số nhiều фи́зик, tính từ quan hệ физи́ческий)
- Vật lý học
- физика атомного ядра, ядерная физика.
- fizika atomnovo jadra, jadernaja fizika.
- Vật lý [học] hạt nhân.
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]фи́зика (fízika) gđ hs
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “физика”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nga
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Nga
- ru:Vật lý học
