филёнка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

филёнка gc

  1. Tấm lắp, bụng cửa.

Tham khảo[sửa]